赫爾

hè ěrhách nhĩ

Hán Việt: hách nhĩ · Pinyin: hè ěr

Tổng quan

Hull (tên)

Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kingston upon Hull
  • Tần suất từ Hull (tên) , Kingston upon Hull

Eng

  • Cihui Hull (name); Kingston upon Hull
  • Tần suất từ Hull (name); Kingston upon Hull

Đức

  • Handedict Hull, Kingston upon Hull (Stadt in England, UK)

Từ liên quan

Gần nghĩa

赫爾曼 · 赫爾墨斯 · 赫爾曼德 · 赫爾穆特 · 赫爾辛基 · 尔刚 · 爾後 · 尔尔