燃料动力工业

nhiên liêu động lực công nghiệp

Hán Việt: nhiên liêu động lực công nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 料 (liêu) + 動 (động) + 力 (lực) + 工 (công) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghiệp năng lượng
  • Biên soạn fuel and power industry

Eng

  • Cihui 燃料動力工業 ánliào dònglì gōngyè n. fuel and power industry

Từ liên quan

Gần nghĩa

工业七国集团 · 燃料元件细棒 · 工业主义者 · 工业化前的 · 工业化国家 · 工业现代化 · 工业专科学校 · 工业平均指数