燃料動力工業
nhiên liêu động lực công nghiệp
Hán Việt: nhiên liêu động lực công nghiệp
Tổng quan
Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 料 (liêu) + 動 (động) + 力 (lực) + 工 (công) + 業 (nghiệp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 燃料動力工業 ánliào dònglì gōngyè n. fuel and power industry