燃料电池公交车
nhiên liêu điện trì công giao xa
Hán Việt: nhiên liêu điện trì công giao xa · Pinyin: rán liào diàn chí gōng jiāo chē
Tổng quan
Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 料 (liêu) + 電 (điện) + 池 (trì) + 公 (công) + 交 (giao) + 車 (xa)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xe buýt pin nhiên liệu
Đức
- Handedict Brennstoffzellenbus (S, Kfz)