燃料空氣炸藥
nhiên liêu không khí tạc dược
Hán Việt: nhiên liêu không khí tạc dược · Pinyin: rán liào kōng qì zhà yào
Tổng quan
Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 料 (liêu) + 空 (không) + 氣 (khí) + 炸 (tạc) + 藥 (dược)
Hán Việt: nhiên liêu không khí tạc dược · Pinyin: rán liào kōng qì zhà yào
Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 料 (liêu) + 空 (không) + 氣 (khí) + 炸 (tạc) + 藥 (dược)