燃料電池公交車

rán liào diàn chí gōng jiāo chē nhiên liêu điện trì công giao xa

Hán Việt: nhiên liêu điện trì công giao xa · Pinyin: rán liào diàn chí gōng jiāo chē

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiên) + (liêu) + (điện) + (trì) + (công) + (giao) + (xa)