燃氣輪機發電廠
nhiên khí luân ki phát điện xưởng
Hán Việt: nhiên khí luân ki phát điện xưởng
Tổng quan
Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 氣 (khí) + 輪 (luân) + 機 (ki) + 發 (phát) + 電 (điện) + 廠 (xưởng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 燃氣輪機發電廠 ánqì lúnjī fādiànchǎng p.w. gas-turbine electric power plant M:¹jiā/⁴zuò