燃點肅貪帝國
nhiên điểm túc tham đế quốc
Hán Việt: nhiên điểm túc tham đế quốc · Pinyin: rán diǎn sù tān dì guó
Tổng quan
Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 點 (điểm) + 肅 (túc) + 貪 (tham) + 帝 (đế) + 國 (quốc)
Hán Việt: nhiên điểm túc tham đế quốc · Pinyin: rán diǎn sù tān dì guó
Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 點 (điểm) + 肅 (túc) + 貪 (tham) + 帝 (đế) + 國 (quốc)