燈籠花

dēng lóng huāđăng lung hoa

Hán Việt: đăng lung hoa · Pinyin: dēng lóng huā

Tổng quan

hoa đăng lồng

Cấu tạo: 燈 (đăng) + 籠 (lung) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đèn lồng hoa
  • Google Alex v6 hoa đăng lồng
  • Tần suất từ hoa đăng lồng

Eng

  • Cihui Chinese enkianthus
  • Tần suất từ Chinese enkianthus

Từ liên quan

Gần nghĩa

燈籠果 · 燈籠椒 · 灯笼绔 · 燈籠褲 · 燈籠魚 · 燈籠 · 灯笼尊 · 灯笼风