營利事業所得稅

doanh lợi sự nghiệp sở đắc thuế

Hán Việt: doanh lợi sự nghiệp sở đắc thuế

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (lợi) + (sự) + (nghiệp) + (sở) + (đắc) + (thuế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 針對營利事業單位營利所得(即利潤)課徵的所得稅。不同於針對營業額課徵的營業稅。

Eng

  • Cihui 營利事業所得稅 ínglì shìyè suǒdéshuì n. income tax for profit-earning enterprises