燼骨 jìn gǔ·tẫn cốt Hán Việt: tẫn cốt · Pinyin: jìn gǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.骨灰。 Cấu tạo: 燼 (tẫn) + 骨 (cốt)Pinyinjìn gǔHán Việttẫn cốtCấu tạo燼 + 骨 · tẫn + cốt nghĩa thành phần: tẫn + cốt Từ liên quan Gần nghĩa骨人 · 骨佛 · 骨凿 · 骨刀 · 骨刮 · 骨刺 · 骨刻 · 骨力