燾載 dào zài·đảo tái Hán Việt: đảo tái · Pinyin: dào zài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.天覆地载。谓仁德广被。 Cấu tạo: 燾 (đảo) + 載 (tái)Pinyindào zàiHán Việtđảo táiCấu tạo燾 + 載 · đảo + tái nghĩa thành phần: đảo + tái Từ liên quan Gần nghĩa載傷 · 載籍 · 載糧 · 載記 · 載路 · 載重 · 載人 · 載體