爆發暴力衝突

bào fā bào lì chōng tū bạo phát bạo lực xung đột

Hán Việt: bạo phát bạo lực xung đột · Pinyin: bào fā bào lì chōng tū

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (phát) + (bạo) + (lực) + (xung) + (đột)