爐壇 lô đàn Hán Việt: lô đàn Tổng quan (物名)又云護摩壇。為修護摩法据火爐之木壇也。☸ Cấu tạo: 炉 (lô) + 坛 (đàn)Hán Việtlô đànCấu tạo炉 + 坛 · lô + đàn nghĩa thành phần: lô + đàn Nghĩa ViệtCihui (物名)又云護摩壇。為修護摩法据火爐之木壇也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa坛主 · 坛场 · 坛子 · 壇塲 · 壇戒 · 壇經 · 壇騷 · 炉台