坛主

đàn chủ

Hán Việt: đàn chủ

Tổng quan

đàn chủ

Cấu tạo: 壇 (đàn) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trưởng đàn
  • VietPhrases đàn chủ
  • Tần suất từ đàn chủ
  • Biên soạn 壇主 tánzhǔ* n. sect head M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 壇主 tánzhǔ* n. sect head M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ 壇主 tánzhǔ* n. sect head M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙