爐床

lú chuánglô sàng

Hán Việt: lô sàng · Pinyin: lú chuáng

Tổng quan

lò sưởi

Cấu tạo: 爐 (lô) + 床 (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lò sưởi
  • Google Alex v6 vỉ lò
  • Tần suất từ nền lò sưởi, lòng lò sưởi, khoảng lát (đá, xi măng, gạch...) trước lò sưởi, (kỹ thuật) đáy lò, lòng lò (lò luyện kim...), gia đình, tổ ấm
  • Biên soạn (stove) grate

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hearth

Eng

  • JMdict hearth
  • Cihui hearth
  • Tần suất từ n. (stove) grate

Đức

  • Handedict Feuerstelle, Herdboden

ja

  • JMdict 炉床(ろしょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

床上 · 床位 · 床側 · 床單 · 床友 · 床墊 · 床頭 · 床子