爨僰 cuàn bó Pinyin: cuàn bó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.我国古代居住在西南一带的两个少数民族。 Cấu tạo: 爨 (thoán) + 僰Pinyincuàn bóCấu tạo爨 + 僰 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.我国古代居住在西南一带的两个少数民族。 Từ liên quan Gần nghĩa爨桂炊玉 · 僰僮 · 僰楛 · 僰道 · 爨下 · 爨人 · 爨具 · 爨夫