爪哇執行環境
trảo oa chấp hành hoàn cảnh
Hán Việt: trảo oa chấp hành hoàn cảnh · Pinyin: zhǎo wā zhí xíng huán jìng
Tổng quan
Cấu tạo: 爪 (trảo) + 哇 (oa) + 執 (chấp) + 行 (hành) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)
Hán Việt: trảo oa chấp hành hoàn cảnh · Pinyin: zhǎo wā zhí xíng huán jìng
Cấu tạo: 爪 (trảo) + 哇 (oa) + 執 (chấp) + 行 (hành) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)