爪哇執行環境

zhǎo wā zhí xíng huán jìng trảo oa chấp hành hoàn cảnh

Hán Việt: trảo oa chấp hành hoàn cảnh · Pinyin: zhǎo wā zhí xíng huán jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (oa) + (chấp) + (hành) + (hoàn) + (cảnh)