爬树

ba thụ

Hán Việt: ba thụ

Tổng quan

đàn, đám, bầy, đàn ong chia tổ, (+ round, about, over...) di chuyển thành đàn, di chuyển thành bầy, tụ lại để chia tổ (ong), họp lại thành đàn, (+ with) đầy, nhung nhúc, trèo (cây), leo (dây) ((cũng)

新华 · Tân Hoa Đại lục

攀抓樹木而上。如:「別看他年紀小,卻是個爬樹高手。」

Cấu tạo: 爬 (ba) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trèo cây
  • Biên soạn climb tree

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi swarm

Eng

  • Cihui 爬樹 áshù* v.o. climb tree

Từ liên quan

Gần nghĩa

树上 · 树下 · 树丛 · 树人 · 树冠 · 树叶 · 树园 · 树墙