爬雪山,過草地
Tổng quan
Cấu tạo: 爬 (ba) + 雪 (tuyết) + 山 (san) + , + 過 (quá) + 草 (thảo) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 爬雪山,過草地 á xuěshān, guò cǎodì v.p. cross snow-covered mountains and marshes
Cấu tạo: 爬 (ba) + 雪 (tuyết) + 山 (san) + , + 過 (quá) + 草 (thảo) + 地 (địa)