爭一日之長短

tranh nhất nhật chi trường đoản

Hán Việt: tranh nhất nhật chi trường đoản

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (nhất) + (nhật) + (chi) + (trường) + (đoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爭一日之長短 hēng yī rì zhī chángduǎn f.e. strive for only temporary superiority