爱侣
ái lữ
Hán Việt: ái lữ · Pinyin: ài lǚ
Tổng quan
người yêu
1.情侣。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người yêu
- VietPhrases người yêu
- Tần suất từ người yêu
- Biên soạn 愛侶 ilǚ n. lovers; sweethearts M:¹duì
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.情侣。
Eng
- Cihui lovers
- Tần suất từ 愛侶 ilǚ n. lovers; sweethearts M:¹duì