爱好希腊的 ái hảo hi lạp đích Hán Việt: ái hảo hi lạp đích Tổng quan yêu Hy lạp, thân Hy lạp Cấu tạo: 愛 (ái) + 好 (hảo) + 希 (hi) + 臘 (lạp) + 的 (đích)Hán Việtái hảo hi lạp đíchTừ loạitínhCấu tạo愛 + 好 + 希 + 臘 + 的 · ái + hảo + hi + lạp + đích nghĩa thành phần: ái + hảo + hi + lạp + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 yêu Hy LạpMainlandKaggle Zh-Vi philhellenic Từ liên quan Gần nghĩa爱好和平的 · 爱好学问的 · 爱好工艺的 · 爱好文学的 · 爱好音乐的 · 爱好古董 · 爱好希腊 · 爱好文艺