爱好文学的 ái hảo văn học đích Hán Việt: ái hảo văn học đích Tổng quan yêu sách Cấu tạo: 愛 (ái) + 好 (hảo) + 文 (văn) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtái hảo văn học đíchTừ loạitínhCấu tạo愛 + 好 + 文 + 學 + 的 · ái + hảo + văn + học + đích nghĩa thành phần: ái + hảo + văn + học + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 yêu văn họcMainlandKaggle Zh-Vi philobiblic Từ liên quan Gần nghĩa爱好和平的 · 爱好学问的 · 爱好工艺的 · 爱好希腊的 · 爱好音乐的 · 爱好古董 · 爱好希腊 · 爱好文艺