爱好音乐的

ái hảo âm nhạc đích

Hán Việt: ái hảo âm nhạc đích

Tổng quan

yêu nhạc, thích nhạc, người yêu nhạc, người thích nhạc

Cấu tạo: 愛 (ái) + 好 (hảo) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yêu âm nhạc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi philharmonic

Từ liên quan

Gần nghĩa

爱好和平的 · 爱好学问的 · 爱好工艺的 · 爱好希腊的 · 爱好文学的 · 爱好古董 · 爱好希腊 · 爱好文艺