愛爾蘭國家警察
ái nhĩ lan quốc gia cảnh sát
Hán Việt: ái nhĩ lan quốc gia cảnh sát · Pinyin: ài ěr lán guó jiā jǐng chá
Tổng quan
Cấu tạo: 愛 (ái) + 爾 (nhĩ) + 蘭 (lan) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 警 (cảnh) + 察 (sát)
Hán Việt: ái nhĩ lan quốc gia cảnh sát · Pinyin: ài ěr lán guó jiā jǐng chá
Cấu tạo: 愛 (ái) + 爾 (nhĩ) + 蘭 (lan) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 警 (cảnh) + 察 (sát)