爱的宣言 ài dì xuān yán·ái đích tuyên ngôn Hán Việt: ái đích tuyên ngôn · Pinyin: ài dì xuān yán Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 的 (đích) + 宣 (tuyên) + 言 (ngôn)Pinyinài dì xuān yánHán Việtái đích tuyên ngônCấu tạo愛 + 的 + 宣 + 言 · ái + đích + tuyên + ngôn nghĩa thành phần: ái + đích + tuyên + ngôn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuyên ngôn tình yêuĐứcHandedict Liebeserklärung Từ liên quan Gần nghĩa宣言的 · 宣言者 · 爱的夜晚 · 爱的教育 · 爱的结晶 · 爱的魔法 · 宣言书 · 爱的人