爱的魔法 ài dì mó fǎ·ái đích ma pháp Hán Việt: ái đích ma pháp · Pinyin: ài dì mó fǎ Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 的 (đích) + 魔 (ma) + 法 (pháp)Pinyinài dì mó fǎHán Việtái đích ma phápTừ loạidanhCấu tạo愛 + 的 + 魔 + 法 · ái + đích + ma + pháp nghĩa thành phần: ái + đích + ma + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 MaburahoĐứcHandedict Maburaho (Light Novel von Toshihiko Tsukiji) (Eig, Lit) Từ liên quan Gần nghĩa魔法似地 · 魔法师 · 爱的夜晚 · 爱的宣言 · 爱的教育 · 爱的结晶 · 魔法保护 · 魔法公主