魔法公主

mó fǎ gōng zhǔma pháp công chủ

Hán Việt: ma pháp công chủ · Pinyin: mó fǎ gōng zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 魔 (ma) + 法 (pháp) + 公 (công) + 主 (chủ)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Prinzessin Mononoke

Từ liên quan

Gần nghĩa

公主岭市 · 魔法似地 · 公主岭 · 公主抱 · 公主病 · 公主车 · 魔法师 · 公主装的