魔法似地

ma pháp tự địa

Hán Việt: ma pháp tự địa

Tổng quan

kỳ diệu, thần diệu

Cấu tạo: 魔 (ma) + 法 (pháp) + 似 (tự) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

魔法师 · 魔法保护 · 魔法公主 · 魔法头巾 · 魔法少女 · 魔法老师 · 魔法骑士 · 魔法俏佳人