爲之以歙,應之以張
Pinyin: wéi zhī yǐ xī,yìng zhī yǐ zhāng
Tổng quan
Cấu tạo: 爲 (vi) + 之 (chi) + 以 (dĩ) + 歙 (hấp) + , + 應 (ứng) + 之 (chi) + 以 (dĩ) + 張 (trương)
Pinyin: wéi zhī yǐ xī,yìng zhī yǐ zhāng
Cấu tạo: 爲 (vi) + 之 (chi) + 以 (dĩ) + 歙 (hấp) + , + 應 (ứng) + 之 (chi) + 以 (dĩ) + 張 (trương)