爲他 vi tha Hán Việt: vi tha Tổng quan Vì người khác mà làm. Nghĩ tới người khác Cấu tạo: 为 (vi) + 他 (tha)Hán Việtvi thaTừ loạigiớiCấu tạo为 + 他 · vi + tha nghĩa thành phần: vi + tha Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vì Từ liên quan Gần nghĩa为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何