爲名 vi danh Hán Việt: vi danh Tổng quan Vì cái tiếng thơm sẵn có của mình mà làm. Vì danh dự mà làm Cấu tạo: 为 (vi) + 名 (danh)Hán Việtvi danhTừ loạigiớiCấu tạo为 + 名 · vi + danh nghĩa thành phần: vi + danh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vì Từ liên quan Gần nghĩa为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何