爲奴隸的母親
vi nô lệ đích mẫu thân
Hán Việt: vi nô lệ đích mẫu thân · Pinyin: wèi nú lì de mǔ qīn
Tổng quan
Cấu tạo: 爲 (vi) + 奴 (nô) + 隸 (lệ) + 的 (đích) + 母 (mẫu) + 親 (thân)
Hán Việt: vi nô lệ đích mẫu thân · Pinyin: wèi nú lì de mǔ qīn
Cấu tạo: 爲 (vi) + 奴 (nô) + 隸 (lệ) + 的 (đích) + 母 (mẫu) + 親 (thân)