爲始 vi thủy Hán Việt: vi thủy Tổng quan Làm đầu. Khởi đầu. Trước hết Cấu tạo: 为 (vi) + 始 (thủy)Hán Việtvi thủyTừ loạiđộngCấu tạo为 + 始 · vi + thủy nghĩa thành phần: vi + thủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bắt đầu Từ liên quan Gần nghĩa为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何