爲戴西小姐開車
vi đái tây tiểu tả khai xa
Hán Việt: vi đái tây tiểu tả khai xa · Pinyin: wèi dài xī xiǎo jiě kāi chē
Tổng quan
Cấu tạo: 爲 (vi) + 戴 (đái) + 西 (tây) + 小 (tiểu) + 姐 (tả) + 開 (khai) + 車 (xa)
Hán Việt: vi đái tây tiểu tả khai xa · Pinyin: wèi dài xī xiǎo jiě kāi chē
Cấu tạo: 爲 (vi) + 戴 (đái) + 西 (tây) + 小 (tiểu) + 姐 (tả) + 開 (khai) + 車 (xa)