爲臣死忠,爲子死孝
Pinyin: wé chén sī zhōng,wéi zǐ sǐ xiào
Tổng quan
Cấu tạo: 爲 (vi) + 臣 (thần) + 死 (tử) + 忠 (trung) + , + 爲 (vi) + 子 (tử) + 死 (tử) + 孝 (hiếu)
Pinyin: wé chén sī zhōng,wéi zǐ sǐ xiào
Cấu tạo: 爲 (vi) + 臣 (thần) + 死 (tử) + 忠 (trung) + , + 爲 (vi) + 子 (tử) + 死 (tử) + 孝 (hiếu)