爵士
tước sĩ
Hán Việt: tước sĩ · Pinyin: jué shì
Tổng quan
tước sĩ; hiệp sĩ (tiếng xưng những bậc quyền quý, quý tộc)
欧洲君主国最低的封号,不世袭,不在贵族之内。
Nghĩa
Việt
- Cihui hiệp sĩ
- Cihui Ngài
- Cihui từ mượn jazz
- Biên soạn 爵士 juéshì n. 1. knight 2. sir 3. <loan> jazz M:ge/¹míng/²wèi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欧洲君主国最低的封号,不世袭,不在贵族之内。
- Kaggle Zh-Vi chevalier
Eng
- Cihui knight; Sir; (loanword) jazz
Đức
- Handedict Sir, Adliger