爵士

jué shìtước sĩ

Hán Việt: tước sĩ · Pinyin: jué shì

Tổng quan

tước sĩ; hiệp sĩ (tiếng xưng những bậc quyền quý, quý tộc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

欧洲君主国最低的封号,不世袭,不在贵族之内。

Cấu tạo: 爵 (tước) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệp sĩ
  • Cihui Ngài
  • Cihui từ mượn jazz
  • Biên soạn 爵士 juéshì n. 1. knight 2. sir 3. <loan> jazz M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欧洲君主国最低的封号,不世袭,不在贵族之内。
  • Kaggle Zh-Vi chevalier

Eng

  • Cihui knight; Sir; (loanword) jazz

Đức

  • Handedict Sir, Adliger

Từ liên quan

Gần nghĩa

爵士乐 · 爵士地 · 爵士的 · 爵士舞 · 爵士鼓 · 爵士乐的 · 爵士音乐 · 士人