爵士鼓

jué shì gǔtước sĩ cổ

Hán Việt: tước sĩ cổ · Pinyin: jué shì gǔ

Tổng quan

bộ trống (Đài Loan)

Cấu tạo: 爵 (tước) + 士 (sĩ) + 鼓 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ trống
  • Tần suất từ bộ trống (Đài Loan)

Eng

  • Cihui drum kit (Tw)
  • Tần suất từ drum kit (Tw)

Đức

  • Handedict Schlagzeug (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

爵士乐 · 爵士地 · 爵士的 · 爵士舞 · 爵士 · 爵士乐的 · 爵士音乐 · 爵士音乐家