牀蝨

chuáng shīsàng sắt

Hán Việt: sàng sắt · Pinyin: chuáng shī

Tổng quan

con rệp

新华 · Tân Hoa Đại lục

壁蝨的別名。參見「壁蝨」條。

Cấu tạo: 床 (sàng) + 蝨 (sắt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con rệp
  • Biên soạn 床虱 huángshī n. bedbug M:²zhī

Eng

  • Cihui bedbug

Từ liên quan

Gần nghĩa

床上 · 床位 · 床側 · 床單 · 床友 · 床墊 · 床頭 · 床子