牆頭草兩邊倒
tường đầu thảo lưỡng biên đảo
Hán Việt: tường đầu thảo lưỡng biên đảo
Tổng quan
Cấu tạo: 牆 (tường) + 頭 (đầu) + 草 (thảo) + 兩 (lưỡng) + 邊 (biên) + 倒 (đảo)
Nghĩa
Eng
- Cihui 牆頭草兩邊倒 iángtóucǎo liǎng biān dǎo id. be easily swayed