版面設計排版者

bǎn miàn shè jì pái bǎn zhě bản diện thiết kế bài bản giả

Hán Việt: bản diện thiết kế bài bản giả · Pinyin: bǎn miàn shè jì pái bǎn zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (diện) + (thiết) + (kế) + (bài) + (bản) + (giả)