牌儿

pái rbài nhi

Hán Việt: bài nhi · Pinyin: pái r

Tổng quan

Cấu tạo: 牌 (bài) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhãn hiệu
  • Biên soạn 1. card; tag; label 2. brand (of commodities) M:²kuài

Eng

  • Cihui 牌兒 áir n. 1. card; tag; label 2. brand (of commodities) M:²kuài

Đức

  • Handedict Marke

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌