牓元 bảng nguyên Hán Việt: bảng nguyên Tổng quan Cấu tạo: 牓 (bảng) + 元 (nguyên)Hán Việtbảng nguyênCấu tạo牓 + 元 · bảng + nguyên nghĩa thành phần: bảng + nguyên Từ liên quan Gần nghĩa元代 · 元件 · 元兇 · 元光 · 元军 · 元凶 · 元勋 · 元勲