牓挂

bảng quải

Hán Việt: bảng quải

Tổng quan

Cấu tạo: 牓 (bảng) + 掛 (quải)

Từ liên quan

Gần nghĩa

挂上 · 挂件 · 挂住 · 挂兰 · 挂冠 · 挂劲 · 挂包 · 挂单