牖发 yǒu fā·dũ phát Hán Việt: dũ phát · Pinyin: yǒu fā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.诱导启发。牖﹐通"诱"。 Cấu tạo: 牖 (dũ) + 發 (phát)Pinyinyǒu fāHán Việtdũ phátCấu tạo牖 + 發 · dũ + phát nghĩa thành phần: dũ + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.诱导启发。牖﹐通"诱"。 Từ liên quan Gần nghĩa发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作