牙齒咬得咯咯響

yá chǐ yǎo dé gē gē xiǎng nha xỉ giảo đắc lạc lạc hưởng

Hán Việt: nha xỉ giảo đắc lạc lạc hưởng · Pinyin: yá chǐ yǎo dé gē gē xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (xỉ) + (giảo) + (đắc) + (lạc) + (lạc) + (hưởng)