牙齿咬得咯咯响

yá chǐ yǎo dé gē gē xiǎngnha xỉ giảo đắc lạc lạc hưởng

Hán Việt: nha xỉ giảo đắc lạc lạc hưởng · Pinyin: yá chǐ yǎo dé gē gē xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 牙 (nha) + 齒 (xỉ) + 咬 (giảo) + 得 (đắc) + 咯 (lạc) + 咯 (lạc) + 響 (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiến răng

Đức

  • Handedict knirschen

Từ liên quan

Gần nghĩa

牙齿打颤/战