牛頭不對馬嘴

niú tóu bù duì mǎ zuǐ ngưu đầu bất đối mã chủy

Hán Việt: ngưu đầu bất đối mã chủy · Pinyin: niú tóu bù duì mǎ zuǐ

Tổng quan

xem 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴

Cấu tạo: (ngưu) + (đầu) + (bất) + (đối) + (mã) + (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻答非所问或两下不相合。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻答非所问或把不相干的事物扯在一起他看不懂考题,只好牛头不对马嘴地乱答一气。

Eng

  • CC-CEDICT see 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu : 2 chun2 bu4 dui4 ma3 zui3]
  • Cihui 牛頭不對馬嘴 iútóu bù duì mǎzuǐ id. incongruous; irrelevant

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

驴唇不对马嘴