牛頭不對馬面
ngưu đầu bất đối mã diện
Hán Việt: ngưu đầu bất đối mã diện · Pinyin: niú tóu bù duì mǎ miàn
Tổng quan
Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 頭 (đầu) + 不 (bất) + 對 (đối) + 馬 (mã) + 面 (diện)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻答非所问或对不上号。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"牛头不对马嘴"。